black walnut

black walnut

A squirrel cracks open a black walnut on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây óc chó đen (Juglans nigra): Một loài cây óc chó nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi tiếng với gỗ cứng, màu sẫm quả hạch vỏ dày, cứng.
- Quả óc chó đen: Quả hạch của cây này, vỏ ngoài rất cứng dày, phần nhân ăn được hương vị đậm đà, bùi hơn so với óc chó thông thường.
- Gỗ óc chó đen: Gỗ từ cây này, màu nâu sẫm, vân đẹp, được ưa chuộng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp đồ gỗ mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây óc chó đen trong sân sau nhà tôi ra quả vào mỗi mùa thu.)
  • (Gỗ óc chó đen được đánh giá cao trong việc làm đồ nội thất cao cấp.)
  • (Đập vỡ một quả óc chó đen cần một cái kẹp hạt mạnh vỏ của rất dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black walnut oil": Dầu chiết xuất từ nhân quả óc chó đen, thường dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm. (Dầu óc chó đen thêm hương vị bùi béo đậm đà cho món salad.)
  • "Black walnut stain": Một loại thuốc nhuộm màu nâu sẫm chiết xuất từ vỏ quả hoặc gỗ, dùng trong công nghiệp gỗ. (Người thợ mộc đã phủ thuốc nhuộm màu óc chó đen lên bàn gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (danh từ): Óc chó nói chung (bao gồm cả óc chó đen óc chó Anh). (Óc chó Anh ngọt hơn dễ đập vỡ hơn óc chó đen.)
  • Black walnut tree (danh từ): Cây óc chó đen. (Cây óc chó đen có thể cao tới 40 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Juglans nigra (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây óc chó đen.
  • American black walnut (danh từ): Óc chó đen Mỹ, nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Black walnut shell (danh từ): Vỏ quả óc chó đen, thường được nghiền thành bột dùng làm chất mài mòn hoặc trong mỹ phẩm. (Vỏ óc chó đen nghiền nhỏ được dùng trong phun cát thân thiện với môi trường.)
  • Black walnut lumber (danh từ): Gỗ xẻ từ cây óc chó đen. (Gỗ xẻ óc chó đen đắt tiền sự khan hiếm vẻ đẹp của .)
Thành ngữ liên quan
  • "As hard as a black walnut" (thành ngữ): Cực kỳ cứng, khó phá vỡ (thường nói về vỏ quả hoặc tính cách). (Sự bướng bỉnh của anh ấy cứng như vỏ quả óc chó đen.)